怡0 nét12 nét6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng怡然自得 · di nhiên tự đắcyí rán zì déthảnh thơi vui vẻ, ung dung tự tạiCác chữ Hán cấu thành từ “怡然自得”怡yí0 nétTập viết nét →然rán12 nétTập viết nét →Mạng từ →自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →得dé11 nétTập viết nét →Mạng từ →