9 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng急救 · cấp cứují jiùcấp cứu, sơ cứuCác chữ Hán cấu thành từ “急救”急jí9 nétTập viết nét →Mạng từ →救jiù11 nétTập viết nét →Mạng từ →