9 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 總數总数 · tổng sốzǒng shùtổng sốCác chữ Hán cấu thành từ “总数”总zǒng9 nétTập viết nét →Mạng từ →数shù13 nétTập viết nét →Mạng từ →