12 nét6 nét10 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 悲歡離合悲欢离合 · bi hoan ly hợpbēi huān lí hébuồn vui tan hợpCác chữ Hán cấu thành từ “悲欢离合”悲bēi12 nétTập viết nét →Mạng từ →欢huān6 nétTập viết nét →Mạng từ →离lí10 nétTập viết nét →Mạng từ →合hé6 nétTập viết nét →Mạng từ →