11 nét4 nét6 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng情不自禁 · tình bất tự câmqíng bù zì jīnkhông kìm được lòng, bất giácCác chữ Hán cấu thành từ “情不自禁”情qíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →自zì6 nétTập viết nét →Mạng từ →禁jīn13 nétTập viết nét →Mạng từ →