11 nét4 nét6 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 驚心動魄惊心动魄 · kinh tâm động pháchjīng xīn dòng pòthót tim, nghẹt thởCác chữ Hán cấu thành từ “惊心动魄”惊jīng11 nétTập viết nét →Mạng từ →心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →魄pò14 nétTập viết nét →Mạng từ →