14 nét12 nét4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng截然不同 · tiệt nhiên bất đồngjié rán bù tóngkhác nhau một trời một vựcCác chữ Hán cấu thành từ “截然不同”截jié14 nétTập viết nét →Mạng từ →然rán12 nétTập viết nét →Mạng từ →不bù4 nétTập viết nét →Mạng từ →同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →