4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 戶外户外 · hộ ngoạihù wàingoài trờiCác chữ Hán cấu thành từ “户外”户hù4 nétTập viết nét →Mạng từ →外wài5 nétTập viết nét →Mạng từ →