8 nét6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 房地產房地产 · phòng địa sảnfáng dì chǎnbất động sảnCác chữ Hán cấu thành từ “房地产”房fáng8 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →产chǎn6 nétTập viết nét →Mạng từ →