4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 手動手动 · thủ độngshǒu dòngbằng tay, thao tác tayCác chữ Hán cấu thành từ “手动”手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →