4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 手頭手头 · thủ đầushǒu tóutrong tay, sẵn có bên mìnhCác chữ Hán cấu thành từ “手头”手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →