4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng手段 · thủ đoạnshǒu duànbiện pháp, cách thức, thủ đoạnCác chữ Hán cấu thành từ “手段”手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →段duàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →