4 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 手腳手脚 · thủ cướcshǒu jiǎochân tay; động tác, thủ đoạnCác chữ Hán cấu thành từ “手脚”手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →脚jiǎo11 nétTập viết nét →Mạng từ →