5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng打倒 · đả đảodǎ dǎođánh đổ, đánh ngã, lật đổCác chữ Hán cấu thành từ “打倒”打dǎ5 nétTập viết nét →Mạng từ →倒dǎo10 nétTập viết nét →Mạng từ →