5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 打動打动 · đả độngdǎ dònglàm cảm động, lay độngCác chữ Hán cấu thành từ “打动”打dǎ5 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →