5 nét5 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 打印機打印机 · đả ấn cơdǎ yìn jīmáy inCác chữ Hán cấu thành từ “打印机”打dǎ5 nétTập viết nét →Mạng từ →印yìn5 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →