5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 打發打发 · đả phátdǎ fagiết thời gian; sai đi, phái điCác chữ Hán cấu thành từ “打发”打dǎ5 nétTập viết nét →Mạng từ →发fa5 nétTập viết nét →Mạng từ →