5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 打斷打断 · đả đoạndǎ duànngắt lời, làm gián đoạnCác chữ Hán cấu thành từ “打断”打dǎ5 nétTập viết nét →Mạng từ →断duàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →