5 nét盹0 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 打盹兒打盹儿 · đả độn nhidǎ dǔn rngủ gật, chợp mắtCác chữ Hán cấu thành từ “打盹儿”打dǎ5 nétTập viết nét →Mạng từ →盹dǔn0 nétTập viết nét →儿r2 nétTập viết nét →Mạng từ →