5 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng打破 · đả phádǎ pòđập vỡ, phá vỡCác chữ Hán cấu thành từ “打破”打dǎ5 nétTập viết nét →Mạng từ →破pò10 nétTập viết nét →Mạng từ →