5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 2sơ đẳngPhồn thể: 打車打车 · đả xadǎ chēgọi xe, bắt taxiCác chữ Hán cấu thành từ “打车”打dǎ5 nétTập viết nét →Mạng từ →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →