6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 掃興扫兴 · tảo hứngsǎo xìngcụt hứng, mất hứngCác chữ Hán cấu thành từ “扫兴”扫sǎo6 nétTập viết nét →Mạng từ →兴xìng6 nétTập viết nét →Mạng từ →