8 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 抬頭抬头 · đài đầutái tóungẩng đầu lênCác chữ Hán cấu thành từ “抬头”抬tái8 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →