11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 掉頭掉头 · điệu đầudiào tóuquay đầu, ngoảnh đầu lạiCác chữ Hán cấu thành từ “掉头”掉diào11 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →