11 nét6 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng排行榜 · bài hàng bảngpái háng bǎngbảng xếp hạngCác chữ Hán cấu thành từ “排行榜”排pái11 nétTập viết nét →Mạng từ →行háng6 nétTập viết nét →Mạng từ →榜bǎng14 nétTập viết nét →Mạng từ →