11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng接收 · tiếp thujiē shōutiếp nhận, thu nhận tín hiệuCác chữ Hán cấu thành từ “接收”接jiē11 nétTập viết nét →Mạng từ →收shōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →