11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng接替 · tiếp thếjiē tìtiếp quản, thay thếCác chữ Hán cấu thành từ “接替”接jiē11 nétTập viết nét →Mạng từ →替tì12 nétTập viết nét →Mạng từ →