11 nét10 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng接班人 · tiếp ban nhânjiē bān rénngười kế nhiệm, người nối nghiệpCác chữ Hán cấu thành từ “接班人”接jiē11 nétTập viết nét →Mạng từ →班bān10 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →