11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng推出 · suy xuấttuī chūtung ra, cho ra mắtCác chữ Hán cấu thành từ “推出”推tuī11 nétTập viết nét →Mạng từ →出chū5 nétTập viết nét →Mạng từ →