11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 推動推动 · suy độngtuī dòngthúc đẩyCác chữ Hán cấu thành từ “推动”推tuī11 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →