11 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng推敲 · suy xaotuī qiāocân nhắc, gọt giũa từng chữCác chữ Hán cấu thành từ “推敲”推tuī11 nétTập viết nét →Mạng từ →敲qiāo14 nétTập viết nét →Mạng từ →