11 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 推斷推断 · suy đoạntuī duànsuy đoán, suy luận raCác chữ Hán cấu thành từ “推断”推tuī11 nétTập viết nét →Mạng từ →断duàn11 nétTập viết nét →Mạng từ →