11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng推行 · suy hànhtuī xíngtriển khai, đưa vào thực hiệnCác chữ Hán cấu thành từ “推行”推tuī11 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →