11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 推進推进 · suy tiếntuī jìnthúc đẩy, đẩy mạnhCác chữ Hán cấu thành từ “推进”推tuī11 nétTập viết nét →Mạng từ →进jìn7 nétTập viết nét →Mạng từ →