13 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 擺放摆放 · bài phóngbǎi fàngbày, đặt, xếpCác chữ Hán cấu thành từ “摆放”摆bǎi13 nétTập viết nét →Mạng từ →放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →