13 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 摆 viết bằng 13 nét (Mã Unicode: U+6446). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 13 / 13
Tốc độ:
Mạng từ
摆 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 摆 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 74 của HSK 5đơn vị 15 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnÔng thợ sửa giày đầu ngõ有人劝他把价钱提一提,他只是摆摆手。 — Có người khuyên ông tăng giá lên chút, ông chỉ khoát tay.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười mẹ ba lần dời nhà他把石头摆在门口,一块块喊价钱。 — Nó bày mấy hòn đá ngoài cửa, từng viên một hô giá.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBữa cơm tất niên của một người桌上摆了六个菜,鱼、肉、丸子,一样不少。 — Trên bàn bày sáu món, cá, thịt, thịt viên, chẳng thiếu thứ gì.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.