13 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 擺設摆设 · bài thiếtbǎi shèđồ bày trí, vật trang trí; bày biệnCác chữ Hán cấu thành từ “摆设”摆bǎi13 nétTập viết nét →Mạng từ →设shè6 nétTập viết nét →Mạng từ →