6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng收支 · thu chishōu zhīthu chi, thu và chiCác chữ Hán cấu thành từ “收支”收shōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →支zhī4 nétTập viết nét →Mạng từ →