6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng收留 · thu lưushōu liúthu nhận, cưu mangCác chữ Hán cấu thành từ “收留”收shōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →留liú10 nétTập viết nét →Mạng từ →