6 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 收費收费 · thu phíshōu fèithu phí, thu tiềnCác chữ Hán cấu thành từ “收费”收shōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →费fèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →