6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng收集 · thu tậpshōu jíthu thập, sưu tầmCác chữ Hán cấu thành từ “收集”收shōu6 nétTập viết nét →Mạng từ →集jí12 nétTập viết nét →Mạng từ →