7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 改動改动 · cải độnggǎi dòngsửa đổi, thay đổi đôi chỗCác chữ Hán cấu thành từ “改动”改gǎi7 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →