7 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng改日 · cải nhậtgǎi rìhôm khác, để hôm khácCác chữ Hán cấu thành từ “改日”改gǎi7 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →