7 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 改裝改装 · cải tranggǎi zhuāngcải tạo lại, độ lạiCác chữ Hán cấu thành từ “改装”改gǎi7 nétTập viết nét →Mạng từ →装zhuāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →