8 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng放假 · phóng giáfàng jiànghỉ lễ, được nghỉCác chữ Hán cấu thành từ “放假”放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →假jià11 nétTập viết nét →Mạng từ →