8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng放水 · phóng thuỷfàng shuǐxả nước, mở nướcCác chữ Hán cấu thành từ “放水”放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →水shuǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →