8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 放過放过 · phóng quáfàng guòbỏ qua, tha cho, để lỡCác chữ Hán cấu thành từ “放过”放fàng8 nétTập viết nét →Mạng từ →过guò6 nétTập viết nét →Mạng từ →