11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng救命 · cứu mệnhjiù mìngcứu mạng, cứu người, cứu vớiCác chữ Hán cấu thành từ “救命”救jiù11 nétTập viết nét →Mạng từ →命mìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →