11 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 教師教师 · giáo sưjiào shīgiáo viênCác chữ Hán cấu thành từ “教师”教jiào11 nétTập viết nét →Mạng từ →师shī6 nétTập viết nét →Mạng từ →