11 nét9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 教科書教科书 · giáo khoa thưjiào kē shūsách giáo khoaCác chữ Hán cấu thành từ “教科书”教jiào11 nétTập viết nét →Mạng từ →科kē9 nétTập viết nét →Mạng từ →书shū4 nétTập viết nét →Mạng từ →